entire
entire /in'taiə/
- tính từ
- toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
- thành một khối, thành một mảng, liền
- danh từ
- (the entire) toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn
- ngựa không thiến, ngựa giống
| nguyên |
| entire function: hàm nguyên |
| entire function of zero type: hàm nguyên loại cực tiểu |
| entire rational function: hàm hữu tỷ nguyên |
| find entire cell only: chỉ tìm nguyên ô |
| function of entire part: hàm phần nguyên |
| genre of an entire function: giống của một hàm nguyên |
| growth of an entire function: cấp tăng của một hàm nguyên |
| trọn vẹn |
| y nguyên |
| | mạng tổng thể |
|
| | toàn mạng |
|
| | toàn hàng |
|
| | toàn bộ sổ làm việc |
|
Xem thêm: stallion, full, total, integral, intact, intact