existing
existing
- tính từ
- hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay
- the existing state of things: tình hình sự việc hiện tại
| có sẵn |
| existing copper line: dây đồng có sẵn |
| existing equipment: thiết bị có sẵn |
| đã có sẵn |
| hiện hữu |
| existing cable: dây cáp hiện hữu |
| existing telephone conduit: đường ống điện thoại hiện hữu |
| hiện thời |
| được tạo sẵn |
| | connect with existing water supply system |
| đấu nối với hệ thống nước hiện có |
|
| | existing (equipment, e.g.) |
| có sẵn |
|
| | existing (equipment, e.g.) |
| hiện hữu |
|
| | cầu cũ hiện có |
|
| | ngôi nhà hiện có |
|
| | thiết bị hiện hành |
|
| | dự án hiện có |
|
| | kết cấu hiện có |
|
| | existing traffic conditions |
| hiện trạng giao thông |
|
| | tree and existing plant protection |
| sự bảo vệ thực vật hiện có |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): existence, exist, coexist, non-existent, existing, pre-existing
Xem thêm: existent, be, survive, live, subsist