Từ điển Anh Việt
"faction"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
faction
faction /'fækʃn/
danh từ
bè phái, bè cánh
óc bè phái, tư tưởng bè phái
Lĩnh vực:
xây dựng
bè phái
Xem thêm:
cabal
,
junto
,
camarilla
,
sect
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
faction
Từ điển WordNet
n.
a clique (often secret) that seeks power usually through intrigue;
cabal
,
junto
,
camarilla
a dissenting clique;
sect
English Synonym and Antonym Dictionary
factions
syn.:
cabal
camarilla
junto
sect