Từ điển Anh Việt
"junto"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
junto
junto /'dʤʌntou/
danh từ, số nhiều juntos ((cũng) junta)
hội kín (hoạt động chính trị)
tập đoàn, phe đảng (khống chế một tổ chức, một quốc gia)
Xem thêm:
cabal
,
faction
,
camarilla
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
junto
Từ điển WordNet
n.
a clique (often secret) that seeks power usually through intrigue;
cabal
,
faction
,
camarilla