Từ điển Anh Việt
"falconer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
falconer
falconer /'fɔ:lkənə/
danh từ
người nuôi chim ưng
người săn bằng chim ưng
Xem thêm:
hawker
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
falconer
Từ điển WordNet
n.
a person who breeds and trains hawks and who follows the sport of falconry;
hawker