Từ điển Anh Việt
"hawker"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hawker
hawker /'hɔ:kə/
danh từ
người đi săn bằng chim ưng
người nuôi chim ưng
danh từ
người bán hàng rong
cỏ khô
người bán dạo
người bán rong
thuốc lá khô
Xem thêm:
peddler
,
pedlar
,
packman
,
pitchman
,
falconer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hawker
Từ điển WordNet
n.
someone who travels about selling his wares (as on the streets or at carnivals);
peddler
,
pedlar
,
packman
,
pitchman
a person who breeds and trains hawks and who follows the sport of falconry;
falconer
English Synonym and Antonym Dictionary
hawkers
syn.:
falconer
packman
peddler
pedlar
pitchman