fay

fay /fei/
  • danh từ
    • (thơ ca) nàng tiên

 nối
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 gắn chặt

o   nối, gắn chặt


Xem thêm: fairy, faery, faerie, sprite



fay

Từ điển WordNet