fairy

fairy /'feəri/
  • tính từ
    • (thuộc) tiên, (thuộc) cánh tiên
    • tưởng tượng, hư cấu
    • xinh đẹp như tiên, uyển chuyển như tiên
    • danh từ
      • tiên, nàng tiên
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam

    Lĩnh vực: xây dựng
     thần tiên

    Xem thêm: faery, faerie, fay, sprite, fagot, faggot, fag, nance, pansy, queen, queer, poof, poove, pouf



    fairy

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    fairies
    syn.: elf goblin pixie sprite sylph