Từ điển Anh Việt
"first harmonic"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
first harmonic
first harmonic
(Tech) hàm điều hòa bậc nhất
tần số cơ bản
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
họa ba bậc nhất
sóng hài bậc nhất
first harmonic oscillation
dao động điều hòa thứ nhất
Xem thêm:
fundamental
,
fundamental frequency
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
first harmonic
Từ điển WordNet
n.
the lowest tone of a harmonic series;
fundamental
,
fundamental frequency