Từ điển Anh Việt
"fizgig"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fizgig
fizgig /'fizgig/
tính từ
hay thay đổi, đồng bóng
danh từ
cô gái lẳng lơ
pháo hoa; pháo (để đốt)
(như) fish-gip
Xem thêm:
spear
,
gig
,
fishgig
,
lance
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fizgig
Từ điển WordNet
n.
an implement with a shaft and barbed point used for catching fish;
spear
,
gig
,
fishgig
,
lance
a firework that fizzes as it moves