fizz

fizz /fiz/
  • danh từ
    • tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
    • (từ lóng) rượu sâm banh
    • nội động từ
      • xèo xèo; xì xì

    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     rò (rỉ) khí

     rượu sâm banh
     rượu sủi bọt

    flag fizz
     nhãn gán thuốc lá

    [fiz]

  • danh từ

    o   sự rò (rỉ) khí

  • động từ

    o   rỉ ra


    Xem thêm: foam, froth, effervesce, sparkle



  • fizz

    Từ điển WordNet

      n.

    • an effervescent beverage (usually alcoholic)