flake
flake /fleik/
- danh từ
- giàn, giá phơi (để phơi cá...)
- danh từ
- bông (tuyết)
- flake s of snow: bông tuyết
- (thông tục) cây cẩm chướng hoa vằn
| cuộn cáp |
| lớp mỏng |
| tấm |
| flake graphite: grafit tấm |
| graphite flake: tấm graphit |
| vảy |
| flake ice maker: máy làm đá vảy |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| phiến nhỏ |
| vây |
| | crystal flake ice generator |
| máy sản xuất đá pha lê |
|
| | crystal flake ice machine |
| máy sản xuất đá pha lê |
|
| | máy sản xuất đá pha lê |
|
| | crystal flake ice making machine |
| máy sản xuất đá pha lê |
|
| | hoa tuyết đá khô |
|
| | đá mảnh |
|
| | máy làm đá mảnh |
|
| | nhà máy làm đá mảnh |
|
| | trạm sản xuất đá mảnh |
|
| | bông tuyết |
|
| | vẩy (nước) đá |
|
| | vẩy nước đá |
|
| | vẩy nến |
|
| giá phơi |
| tấm mỏng |
| | cốm táo |
|
| | mỳ thanh |
|
| | cốm cá |
|
| | cà phê nổ |
|
| | sợi thịt cua |
|
| | băng vảy |
|
| | muối cô đặc |
|
| | muối dạng vảy |
|
| | máy tạo băng xốp |
|
| | cốm mạch |
|
| | cốm yến mạch |
|
| | cốm khoai tây |
|
o tấm, phiến nhỏ, vây
§ graphite flake : tấm graphit
§ mica flake : tấm mica
§ wax flake : vảy nến, tấm parafin
Xem thêm: snowflake, eccentric, eccentric person, oddball, geek, bit, chip, fleck, scrap, peel off, peel, flake off