flange

flange /flændʤ/
  • danh từ
    • (kỹ thuật) cái mép bích; mép, cạnh
    • (ngành đường sắt) mép bánh xe, vành bánh xe
    • gờ nổi
    • ngoại động từ
      • làm cho có mép, làm cho có bờ, làm cho có gờ
      • lắp mép bánh xe, lắp vành bánh xe

     mép bình mép gờ

    can flange
     mép hộp sắt tây
    end flange
     mép đầu hộp

    [flændʒ]

  • danh từ

    o   mặt bích

    Gờ nổi trên ống hoặc trên đoạn nối, có lỗ để bắt vít hoặc có đường ren hoặc có thể hàn.

    o   cái bích, mặt bích, gờ, mép

  • động từ

    o   láp mặt bích, làm bích, gấp mép

    §   flange up : lắp ống nối cuối cùng của một đường ống

    §   adapter flange : mặt bích ống nối, mặt bích bộ phận chuyển tiếp

    §   blank flange : mặt bích bít đầu ống

    §   blind flange : mặt bích bít đầu ống

    §   brake flange : mặt bích hãm

    §   collar flange : bích vòng khuyên

    §   companion flange : dãy hàm ngược

    §   connecting flange : bích nối

    §   cooling flange : bích làm lạnh

    §   coupling flange : bích ly hợp, đai nối

    §   counter flange : gờ mép ngược

    §   crankshalf flange : gờ trục khuỷu

    §   cross over flange : bích trung gian

    §   dismantling flange : bích tháo dỡ, vòng tháo

    §   double flange : bích kép

    §   floor flange : đế tròn

    §   hanger flange : bích treo

    §   inlet flange : bích dẫn vào

    §   mounting flange : bích lắp ráp, bích gá lắp

    §   neck flange : bích cổ ống

    §   pipe flange : mặt bích ống

    §   reducing flange : mặt bích giảm áp

    §   saddle flange : mặt bích tấm lót

    §   slip-on flange : mặt bích trượt

    §   spooling flange : vấu cuốn, vòng cuốn

    §   studded adapter flange : mặt bích ống nối gắn bulong

    §   test flange : mặt bích thử nghiệm

    §   threaded adapter flange : mặt bích ống nối có ren

    §   welding neck flange : mặt bích cổ ống hàn

    §   flange of sleeve : đai kép ống nối

    §   flange up : hoàn tất


    Xem thêm: rim



  • flange

    Từ điển WordNet

      n.

    • a projection used for strength or for attaching to another object; rim

    Oil and Gas Field Glossary

    A protruding rim extending completely around the tube or pipe with holes positioned to accept bolts and having a sealing mechanism used to join pressure-containing equipment.

    English Synonym and Antonym Dictionary

    flanges
    syn.: rim