flim-flam

flim-flam /flim-flam/
  • danh từ
    • chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao
    • trò gian trá, trò xảo trá
    • ngoại động từ
      • (thông tục) lừa bịp, lừa dối

    Xem thêm: trick, fob, fox, pull a fast one on, play a trick on



    flim-flam

    Từ điển WordNet