Từ điển Anh Việt
"flinty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
flinty
flinty /flinty/
tính từ
bằng đá lửa; có đá lửa
như đá lửa; rắn như đá lửa
(nghĩa bóng) cứng rắn; sắt đá
a flinty heart
: trái tim sắt đá
rất cứng
Xem thêm:
granitic
,
obdurate
,
stony
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
flinty
Từ điển WordNet
adj.
containing flint
showing unfeeling resistance to tender feelings;
granitic
,
obdurate
,
stony
the child's misery would move even the most obdurate heart
English Synonym and Antonym Dictionary
flintier|flintiest
syn.:
granitic
obdurate
stony