stony
stony /'stouni/
- tính từ
- chằm chằm; lạnh lùng, vô tình; chai đá, nhẫn tâm
- stony stare: cái nhìn chằm chằm; cái nhìn lạnh lùng
- stony heart: trái tim chai đá
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi
| có đá |
| stony plain: đồng bằng có đá |
| đá |
| stony ground: đất có lẫn nhiều đá |
| stony plain: đồng bằng có đá |
| bằng đá |
| lẫn nhiều đá |
| stony ground: đất có lẫn nhiều đá |
| | đất không bền |
|
o (thuộc) đá, có đá
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): stone, stone, stoned, stony
Xem thêm: rocky, bouldery, bouldered, flinty, granitic, obdurate, granitic, granitelike, rocklike