flutter

flutter /flutter/
  • danh từ
    • sự vẫy, sự vỗ (cánh)
      • the flutter of wings: sự vỗ cánh
    • sự run rẫy vì bị kích động
      • to be in a flutter: bối rối
      • to make a flutter: gây sự xao xuyến
    • sự rung
    • (từ lóng) sự đầu cơ vặt
    • nội động từ
      • vỗ cánh, vẫy cánh
      • rung rinh, đu đưa, dập dờn
      • đập yếu và không đều (mạch)
      • run rẩy vì kích động, bối rối, xao xuyến, xốn xang
        • my heart flutters: lòng tôi xao xuyến
    • ngoại động từ
      • vỗ (cánh...), vẫy (cánh, cờ...)
      • kích động; làm bối rối, làm xao xuyến, làm xốn xang

     méo chập chờn
     méo rung
  • wow and flutter: méo rung sai tốc âm tần (máy ghi âm)
  •  sự đu đưa
     sự nhấp nháy
  • picture flutter: sự nhấp nháy hình
  •  sự rung, dao động
    Giải thích EN: An irregular motion in sections of a relief valve that arises when there is pressure but no contact between the valve disk and the seat.
    Giải thích VN: Chuyển động bất thường trong vùng van giảm áp nhô lên khi có áp suất nhưng không có sự tiếp xúc giữa đĩa van và đế van.
    Lĩnh vực: y học
     chứng cuồng động
    Lĩnh vực: vật lý
     phách động
    Lĩnh vực: xây dựng
     sự run rẩy

    chroma flutter
     sự chập chờn màu
    chroma flutter
     sự rung màu
    field flutter
     chập chờn trường
    field flutter
     dao động trường
    flutter cutter
     đầu phay
    flutter echo
     tiếng dội rung
    flutter echo
     tiếng vang phách
    flutter effect
     hiệu ứng chập chờn
    flutter factor
     hệ số chập chờn
    flutter fading rate
     mức tàn dần, nhanh
    flutter fading rate
     mức tắt dần, nhanh
    flutter valve
     van dao động, ván nháy
    ground flutter
     chập chờn do đất
    ground flutter
     phản xạ do đất
    ground flutter
     phản xạ từ mặt đất
    ground flutter
     tín dội địa hình
    ground flutter
     vết dội tạp do đất
    picture flutter
     sự rung hình
    piston ring flutter
     sự rung lắc xéc măng (bạc)
    wheel flutter
     sự đảo bánh trước
    whirl flutter
     sự chấn động cuốn lốc
    whirl flutter
     sự xung động cuốn lốc
    wow and flutter
     méo do tốc độ thay đổi

    Xem thêm: waver, flicker, disturbance, disruption, commotion, hurly burly, to-do, hoo-ha, hoo-hah, kerfuffle, flap, flapping, fluttering, flit, fleet, dart, flicker, waver, flitter, quiver, palpitate, bat



    flutter

    Từ điển WordNet

      v.

    • move along rapidly and lightly; skim or dart; flit, fleet, dart

      The hummingbird flitted among the branches

    • move back and forth very rapidly; flicker, waver, flitter, quiver

      the candle flickered

    • flag the wings rapidly or fly with flapping movements

      The seagulls fluttered overhead

    • beat rapidly; palpitate

      His heart palpitated

    • wink briefly; bat

      bat one's eyelids


    English Synonym and Antonym Dictionary

    flutters|fluttered|fluttering
    syn.: flap flourish move tremble wave