folder
folder /'fouldə/
- danh từ
- tài liệu (bảng giờ xe lửa...) gập, tài liệu xếp
| danh mục |
| document folder: danh mục tài liệu |
| folder list: danh sách danh mục |
| offline folder file: tệp tin danh mục ngoại tuyến |
| personal folder files (PST): tệp tin danh mục cá nhân |
| private folder: danh mục riêng |
| problem folder: danh mục bài toán |
| shared folder: danh mục dùng chung |
| máy gấp |
| máy uốn gấp |
| thư mục |
| document folder: thư mục tài liệu |
| folder member: thành phần thư mục |
| folder path: đường dẫn thư mục |
| mail folder: thư mục giữ thư |
| main folder: thư mục chính |
| public folder: thư mục công cộng |
| shared folder: thư mục chia sẻ |
| | máy gập có lưỡi gập |
|
| | cặp tài liệu kỳ diệu |
|
| | máy uốn mép sóng |
|
| | cặp hồ sơ chung |
|
| tập giây gấp |
| | cặp chứng từ |
|
Thuật ngữ hành chính, văn phòng
Folder: Phiếu/Bìa kẹp Hồ sơ
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): fold, folder, fold, unfold, folded, folding
Xem thêm: booklet, brochure, leaflet, pamphlet