foliation

foliation /,fouli'eiʃn/
  • danh từ
    • sự chia ra thành lá mỏng
    • sự trang trí bằng hình lá
    • sự đánh số tờ sách

 phân phiến
  • igneous foliation: phân phiến của đá măcma
  • plane of foliation: mặt phân phiến (mỏng)
  •  sự phân lớp
     sự phân phiến
     thớ lớp
     tính phân phiến
     xếp thành lá
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     phân lá
  • close foliation: phân lá kín
  • foliation cleavage: thớ chẻ phân lá
  • igneous foliation: phân lá do phun trào
  • linear foliation: phân lá theo tuyến
  • Lĩnh vực: xây dựng
     tính phân lá

    foliation plane
     mặt phân lớp

    [,fouli'ein]

    o   di khoáng vật

    Di các khoáng vật sáng màu và tối màu trong đá biến chất.

    o   sự xếp thành lá, sự phân phiến, sự hình thành thớ lá, sự phân lá

    §   close foliation : sự phân lá kín

    §   igneous foliation : sự phân lá do phun trào, sự phân phiến của đá macma

    §   linear foliation : sự phân lá theo tuyến


    Xem thêm: leafing, foliage



    foliation

    Từ điển WordNet

      n.

    • (botany) the process of forming leaves; leafing
    • (geology) the arrangement of leaflike layers in a rock
    • (architecture) leaf-like architectural ornament; foliage
    • the production of foil by cutting or beating metal into thin leaves
    • the work of coating glass with metal foil