Từ điển Anh Việt
"foliage"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
foliage
foliage /'fouliidʤ/
danh từ
(thực vật học) tán lá, bộ lá
hình trang trí hoa lá
Lĩnh vực:
xây dựng
tán lá
Xem thêm:
leaf
,
leafage
,
foliation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
foliage
Từ điển WordNet
n.
the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants;
leaf
,
leafage
(architecture) leaf-like architectural ornament;
foliation
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
foliation
leaf
leafage