Từ điển Anh Việt
"leafage"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
leafage
leafage /'li:fidʤ/
danh từ
bộ lá
Xem thêm:
leaf
,
foliage
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
leafage
Từ điển WordNet
n.
the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants;
leaf
,
foliage