Từ điển Anh Việt
"food"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
food
food /fu:d/
danh từ
đồ ăn, thức ăn, món ăn
the food there is excellent
: món ăn ở đó thật tuyệt
food and clothing
: ăn và mặc
mental (intellectual) food
: món ăn tinh thần
(định ngữ) dinh dưỡng
food material
: chất dinh dưỡng
food value
: giá trị dinh dưỡng
to be food for thought
làm cho suy nghĩ
to become food for fishes
chết đuối, làm mồi cho cá
to become food for worms
chết, đi ngủ với giun
food for powder
(xem) powder
Lĩnh vực:
xây dựng
thức ăn
chill-and-serve food
: thức ăn sẵn làm lạnh
food poisoning
: sự ngộ độc thức ăn
food poisoning
: ngộ độc thức ăn
food tray
: khay thức ăn
food vacuole
: không bào thức ăn
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
thực phẩm
chill [ed] food
: thực phẩm được làm lạnh
chill food
: thực phẩm được làm lạnh
chill-and-serve food
: thực phẩm sẵn để lạnh
chilled food
: thực phẩm được làm lạnh
chilled food compartment
: buồng lạnh thực phẩm
chilled food processor
: máy chế biến thực phẩm lạnh
cold-storage food
: thực phẩm bảo quản lạnh
cooled food
: thực phẩm được làm lạnh
fast frozen food store
: kho thực phẩm kết đông nhanh
food additive
: chất phụ gia thực phẩm
food bath
: bồn rửa thực phẩm
food bath
: bể rửa thực phẩm
food chemistry
: hóa học thực phẩm
food chemistry
: hóa (học) thực phẩm
food color
: chất màu thực phẩm
food colour
: chất màu thực phẩm
food compartment light
: chiếu sáng trong khoang thực phẩm
food cooling compartment
: khoang làm lạnh thực phẩm
food freezer
: máy kết đông thực phẩm
food freezer cabinet
: quầy kết đông thực phẩm
food freezer cabinet
: tủ kết đông thực phẩm
food freezing
: kết đông thực phẩm
food freezing
: sự kết đông thực phẩm
food freezing plant
: hệ thống kết đông thực phẩm
food froster
: máy kết đông thực phẩm
food frosting
: kết đông thực phẩm
food industry complex
: xí nghiệp liên hợp thực phẩm
food inspection
: sự kiểm tra thực phẩm
food lock
: buồng thực phẩm
food packaging
: sự bao gói thực phẩm
food refrigeration
: sự làm lạnh thực phẩm
food refrigeration
: làm lạnh thực phẩm
food requirements
: yêu cầu về thực phẩm
food science
: khoa học về thực phẩm
food service ice
: nước đá dùng trong thực phẩm
food service unit (school)
: ban phục vụ thực phẩm
food storage refrigerated chamber
: phòng bảo quản lạnh thực phẩm
food storage refrigerated chamber
: buồng giữ lạnh thực phẩm
food storage shelving
: giá đỡ bảo quản thực phẩm
food storage shelving
: tạo ngăn bảo quản thực phẩm
food store
: cửa hàng thực phẩm
food storehouse
: kho thực phẩm
food surplus
: sự dư thừa thực phẩm
food technology
: công nghệ thực phẩm
food thawing zone
: vùng tan giá thực phẩm
food waste disposal unit
: bộ phận thải rác thực phẩm
food waste disposal unit
: bộ xả rác thực phẩm
frozen food
: thực phẩm đông lạnh
frozen food body
: thân ô tô thực phẩm lạnh
frozen food cabinet
: tủ thực phẩm kết đông
frozen food cabinet
: tủ thực phẩm đông lạnh
frozen food chest
: hòm đựng thực phẩm đông lạnh
frozen food chest
: hòm đựng thực phẩm kết đông
frozen food compartment
: khoang kết đông thực phẩm
frozen food compartment
: buồng kết đông thực phẩm
frozen food conservator
: tủ đựng thực phẩm đông lạnh
frozen food container
: côngtenơ chứa thực phẩm kết đông
frozen food container
: côngtenơ chứa thực phẩm đông lạnh
frozen food full-vision display refrigerator
: quầy bán thực phẩm đông lạnh toàn kính
frozen food industry
: công nghiệp thực phẩm kết đông
frozen food inventory
: kiểm kê thực phẩm đông lạnh
frozen food market
: thị trường thực phẩm đông lạnh
frozen food paper
: giấy gói thực phẩm đông lạnh
frozen food plant
: thiết bị kết đông thực phẩm
frozen food quality
: chất lượng thực phẩm đông lạnh
frozen food refrigerator
: tủ đựng thực phẩm đông lạnh
frozen food shelving
: giá để thực phẩm đông lạnh
frozen food temperature
: nhiệt độ thực phẩm đông lạnh
frozen food trade
: thương mại thực phẩm đông lạnh
frozen food trailer
: rơmoóc thực phẩm đông lạnh
frozen food transport
: vận chuyển thực phẩm đông lạnh
frozen liquid food
: thực phẩm dạng lỏng kết đông
frozen semiliquid food
: thực phẩm bán lỏng kết đông
irradiation of food
: sự chiếu xạ thực phẩm
nonrefrigerated food
: thực phẩm không làm lạnh
normal food storage compartment
: buồng bảo quản thực phẩm thông thường
perishable food
: thực phẩm chóng hỏng
precooked frozen food
: thực phẩm kết đông ăn liền (sau khi làm ấm)
precooked frozen food
: thực phẩm kết đông ăn liền
quick-frozen food
: thực phẩm đông lạnh nhanh
quick-frozen food
: thực phẩm kết đông nhanh
quick-frozen food cabinet
: tủ thực phẩm kết đông nhanh
ready-to-eat-frozen food
: thực phẩm kết đông ăn liền (sau khi làm ấm)
refrigerated food chest
: tủ thực phẩm được làm lạnh
refrigerated food trade
: buôn bán thực phẩm (được làm) lạnh
refrigerated food trade
: sự buôn bán thực phẩm (được làm) lạnh
shelf stable food
: thực phẩm bảo quản (có chất lượng) ổn định
spot frozen food merchandiser
: quầy thực phẩm kết đông độc lập
staple food
: thực phẩm chính
thermoelectric chilled food storage box
: hộp bảo quản thực phẩm lạnh nhiệt điện
unfrozen food
: thực phẩm không kết đông
annual food
lũ (lớn nhất) trong năm
bird's food delta
châu thổ chân chim
canned food
đồ hộp
canteen using oven-ready food
nhà ăn định suất
canteen using oven-ready food
quán ăn định suất
chest-type food freezer
máy đông lạnh dân dụng
chest-type food freezer
rương đông lạnh dân dụng
chest-type food freezer [froster]
rương đông lạnh dân dụng
chest-type food froster
máy đông lạnh dân dụng
convenience food
đối lưu
sự nuôi dưỡng
thức ăn
accessory food
: chất bổ sung cho thức ăn
animal food
: thức ăn động vật
baby food
: thức ăn cho trẻ em
canned food
: thức ăn đóng hộp
cattle food
: thức ăn cho gia súc
convenience food
: thức ăn chuẩn bị sẵn
dairy food
: thức ăn hàng ngày
dehydrated food
: thức ăn khô
diabetic food
: thức ăn kiêng cho người đái đường
dietary food
: thức ăn kiêng
fast food vending machine
: máy bán thức ăn nhanh
food conversion factor
: tỉ lệ giữa trọng lượng thức ăn gia súc và thể trọng con vật
food factor
: nhân tố thức ăn
junk food
: thức ăn kém bổ dưỡng
milk food
: thức ăn sữa
plant food
: thức ăn từ thực vật
prepared food
: thức ăn chuẩn bị sẵn
preserved food
: thức ăn dữ trữ
processed food
: thức ăn đã chế biến
remotely prepared food
: thức ăn nấu từ nơi khác
sea food
: thức ăn biển
shelf stable food
: thức ăn bảo quản lâu
synthetic food
: thức ăn tổng hợp
tinned food
: thức ăn đóng hộp
vegetable food
: thức ăn từ thực vật
thực phẩm
bleached food board
: giấy trắng để gói thực phẩm
convenience food
: thực phẩm tiện dụng
convenience food
: thực phẩm ăn liền
dehydrated food industry
: công nghiệp sấy sản phẩm thực phẩm
fast food
: thực phẩm ăn liền
fast-frozen food
: thực phẩm làm lạnh, đông nhanh
food additive
: phụ gia các sản phẩm thực phẩm
food adjunct
: chất phụ gia thực phẩm
food chemistry
: hóa thực phẩm
food colour
: chất màu thực phẩm
food composition table
: bảng thành phần thực phẩm
food container
: container sản phẩm thực phẩm
food contamination
: sự nhiễm bẩn thực phẩm
food control
: sự kiểm tra thực phẩm
food cost
: chi phí thực phẩm
food dehydration
: sự sấy thực phẩm
food factory
: nhà máy thực phẩm
food fish
: cá thực phẩm
food forming
: sự tạo hình thực phẩm
food fortification
: sự làm giàu sản phẩm thực phẩm
food industry
: công nghiệp thực phẩm
food ingredient
: thành phần của thực phẩm
food inspection rules
: luật kiểm tra vệ sinh sản phẩm thực phẩm
food intestine
: thực phẩm nhiễm độc
food legislation
: luật pháp về thực phẩm
food microbiology
: vi sinh vật học thực phẩm
food packer
: người đóng gói thực phẩm
food packer
: máy đóng gói thực phẩm
food packing
: sự đóng gói sản phẩm thực phẩm
food poisoning
: sự nhiễm độc thực phẩm
.
food processor
: công nhân chế biến thực phẩm
food processor
: người chế biến thực phẩm
food product
: sản phẩm thực phẩm
food quality
: chất lượng thực phẩm
food safely
: thực phẩm không độc
food sales
: doanh số thực phẩm
food stability
: độ bền của thực phẩm
food stall
: gian hàng thực phẩm
food sterilizer
: thiết bị tiệt trùng thực phẩm
food storage rack
: dàn bảo quản sản phẩm thực phẩm
food storage shelving
: bệ để bảo quản thực phẩm
food substance
: sản phẩm thực phẩm
food supervision
: sự kiểm soát chất lượng thực phẩm
food supplements
: nguồn thực phẩm dự trữ
food supplements
: sự cung cấp thực phẩm
food technologist
: công nghệ thực phẩm
food technology
: quá trình sản xuất các sản phẩm thực phẩm
fresh food compartment
: phòng để thực phẩm tươi
frozen food
: thực phẩm đông
frozen food distribution unit
: cửa hàng thực phẩm đông lạnh
glassed food
: thực phẩm đựng trong lọ thủy tinh
health food
: thực phẩm bổ dưỡng
heat-and-cat food pack
: thực phẩm làm sẵn
infant food
: thực phẩm cho trẻ em
instant food
: thực phẩm nấu nhanh
manufactured food
: sản phẩm công nghiệp thực phẩm
non-staple food
: thực phẩm phụ
perishable food
: thực phẩm dễ hỏng
supplement food supervision
: thực phẩm bổ sung
canned food
đồ hộp
cheese food
sản phẩm fomat
convenience food
ăn liền
crisis in food
khủng hoảng lương thực
devil's food cake
bánh kéc socola
food alcohol
rượu biến tính
food and agriculture organization
tổ chức Lương-Nông
Xem thêm:
nutrient
,
solid food
,
food for thought
,
intellectual nourishment
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
food
Từ điển WordNet
n.
any substance that can be metabolized by an organism to give energy and build tissue;
nutrient
any solid substance (as opposed to liquid) that is used as a source of nourishment;
solid food
food and drink
anything that provides mental stimulus for thinking;
food for thought
,
intellectual nourishment
English Synonym and Antonym Dictionary
foods
syn.:
nutriment