Từ điển Anh Việt
"fragility"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fragility
fragility /frə'dʤiliti/
danh từ
tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính dễ hỏng; tính mỏng mảnh, tính mỏng manh
sự yếu ớt, sự mảnh dẻ
tính giòn
Lĩnh vực:
xây dựng
tính mỏng manh
erythrocyte fragility test
thử nghiệm tính bở hồng cầu
Xem thêm:
breakability
,
frangibleness
,
frangibility
,
delicacy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fragility
Từ điển WordNet
n.
quality of being easily damaged or destroyed;
breakability
,
frangibleness
,
frangibility
lack of physical strength;
delicacy