Từ điển Anh Việt
"g.i."
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
g.i.
g.i. /'dʤi:'ai/
danh từ, số nhiều G.I.'s (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
(viết tắt) của government_issue, lính Mỹ
G.I bride vợ lính Mỹ
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
(thuộc) lính Mỹ
theo đúng chế độ trong quân đội
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
dọn dẹp để chuẩn bị kiểm tra
Xem thêm:
G.I.
,
GI
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
g.i.
Từ điển WordNet
v.
clean in preparation for inspection;
G.I.
,
GI
the soldiers GIed the barracks