Từ điển Anh Việt
"gate-crash"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gate-crash
gate-crash /'geitkræʃ/
động từ (từ lóng)
chuồn vào cửa
không mời mà đến
Xem thêm:
barge in
,
crash
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gate-crash
Từ điển WordNet
v.
enter uninvited; informal;
barge in
,
crash
let's crash the party!