gilt
gilt /gilt/
- danh từ
- to take the gilt off the gingerbread
- cạo bỏ nước sơn hào nhoáng, vứt bỏ những cái tô điểm bề ngoài
- thời quá khứ & động tính từ quá khứ của gild
| lớp mạ vàng |
| | gáy mạ vàng |
|
| lợn cái non |
| | chứng khoán miễn thuế |
|
| | sự tài hoán trên các chứng khoán kho bạc |
|
| | chứng chỉ quyền mua chứng khoán |
|
| | chứng khoán viền vàng dài hạn |
|
| | chứng khoán tiền vàng dài hạn |
|
| | chứng khoán hảo hạng trung hạn |
|
| | cổ phiếu hoàn trả được (có ghi ngày đáo hạn) |
|
| | chứng khoán viền vàng ngắn hạn |
|
Xem thêm: gilding, aureate, gilded, gold, golden, club, social club, society, guild, lodge, order, begild, engild