guild

guild
  • danh từ
    • phường hội

 hiệp hội (tương trợ)
 hội
  • business guild: hội doanh nghiệp
  • craft guild: phường hội thủ công nghiệp
  • guild socialism: chủ nghĩa xã hội phường hội
  • industrial guild: phường hội công nghiệp
  • merchant guild: hội buôn
  • merchant guild: thương hội
  • trade guild: hội đồng nghiệp (thời trung cổ)
  •  hội chuyên ngành
     hội đồng nghiệp
  • trade guild: hội đồng nghiệp (thời trung cổ)
  •  nghiệp hội
     phường
  • craft guild: phường hội thủ công nghiệp
  • guild socialism: chủ nghĩa xã hội phường hội
  • industrial guild: phường hội công nghiệp
  •  phường hội
  • craft guild: phường hội thủ công nghiệp
  • guild socialism: chủ nghĩa xã hội phường hội
  • industrial guild: phường hội công nghiệp

  • business guild
     đoàn thuế doanh nghiệp

    Xem thêm: club, social club, society, gild, lodge, order



    guild

    Từ điển WordNet

      n.

    • a formal association of people with similar interests; club, social club, society, gild, lodge, order

      he joined a golf club

      they formed a small lunch society

      men from the fraternal order will staff the soup kitchen today


    English Synonym and Antonym Dictionary

    guilds
    syn.: society union