Từ điển Anh Việt
"gloating"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gloating
gloat /glout/
nội động từ, (thường) + on, over, upon
nhìn hau háu, nhìn một cách thèm muốn
to gloat over (upon, on) something
: nhìn vật gì một cách thèm muốn
hể hả, hả hê
Xem thêm:
gloat
,
glee
,
gloating
,
glee
,
triumph
,
crow
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gloating
Từ điển WordNet
n.
malicious satisfaction;
gloat
,
glee
n.
malicious satisfaction;
gloating
,
glee
v.
dwell on with satisfaction;
triumph
,
crow
gaze at or think about something with great self-satisfaction, gratification, or joy
English Synonym and Antonym Dictionary
gloats|gloated|gloating
syn.:
exult
glory
triumph