gobble

gobble /'gɔbl/
  • danh từ
    • tiếng kêu gộp gộp (của gà tây)
    • nội động từ
      • kêu gộp gộp (gà tây)
      • động từ
        • ((thường) + up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để

      Xem thêm: bolt



      gobble

      Từ điển WordNet

        n.

      • the characteristic sound made by a turkey cock

        v.

      • eat hastily without proper chewing; bolt

        Don't bolt your food!

      • make a gurgling sound, characteristic of turkeys

      English Synonym and Antonym Dictionary

      gobbles|gobbled|gobbling
      syn.: devour gorge gulp stuff