Từ điển Anh Việt
"gobble"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gobble
gobble /'gɔbl/
danh từ
tiếng kêu gộp gộp (của gà tây)
nội động từ
kêu gộp gộp (gà tây)
động từ
((thường) + up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để
Xem thêm:
bolt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gobble
Từ điển WordNet
n.
the characteristic sound made by a turkey cock
v.
eat hastily without proper chewing;
bolt
Don't bolt your food!
make a gurgling sound, characteristic of turkeys
English Synonym and Antonym Dictionary
gobbles|gobbled|gobbling
syn.:
devour
gorge
gulp
stuff