
|
o đinh ốc, bu lông; cái sàng
§ adjusting bolt : ốc điều chỉnh, vít điều chỉnh
§ anchored bolt : đinh ốc neo
§ assembling bolt : ốc vít để lắp ráp
§ bearing bolt : bu lông của giá đỡ
§ belt bolt : đinh ốc đai truyền
§ chain bolt : bu lông dây xích
§ check bolt : chốt hãm dừng
§ clamp bolt : bu lông đỡ
§ clamping bolt : bu lông xiết, bu lông chốt
§ countersunk head bolt : bu lông đầu có khoan lỗ
§ distance bolt : bu lông giữ khoảng cách
§ foundation bolt : bu lông móng, bu lông nền
§ eye bolt : đinh ốc lớn, vòng khuyên móc
§ hold(ing) down bolt : bu lông giữ, bu lông gắn
§ jack bolt : bu lông chỉnh chuẩn
§ king bolt : chốt chính, chốt lớn, bu lông cái
§ lag bolt : đinh ốc lớn, vòng khâu móc
§ packing bolt of the stuffing box
o bu lông xiết của cụm nắp bít
§ rag bolt : bu lông gắn, bu lông giữ
§ retainer bolt : bu lông giữ
§ snug bolt : bu lông có gờ
§ stay bolt : bu lông neo
§ T bolt : bu lông chữ T
§ tack bolt : bu lông lắp ráp
§ through bolt : bu lông xuyên suốt
§ thumb bolt : mũ tai hồng
§ tie bolt : bu lông lắp ráp
§ U bolt : bu lông hình chữ U
§ wedge bolt : bu lông hình nêm
§ wing bolt : đai ốc có cánh đuôi
Xem thêm: thunderbolt, bolt of lightning, deadbolt, dash, abscond, absquatulate, decamp, run off, go off, make off, run off, run out, bolt out, beetle off, gobble, rigidly, stiffly, bang, slap, slapdash, smack
bolt noun
1 for fastening things together
VERB + BOLT tighten (up) | loosen | undo, unscrew
PHRASES nuts and bolts
2 for fastening a door
VERB + BOLT draw back, pull back, slide back | push home, slide home She closed the door quickly and pushed the bolts home.
n.
he made a dash for the door
v.
She bolted from her seat
bolt the door
The thief made off with our silver
the accountant absconded with the cash from the safe
The listeners bolted when he discussed his strange ideas
When she started to tell silly stories, I ran out
Don't bolt your food!
bolt fabric