Từ điển Anh Việt
"gooey"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gooey
gooey /'gu:i:/
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
dính nhớp nháp
sướt mướt
Xem thêm:
icky
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gooey
Từ điển WordNet
adj.
soft and sticky;
icky