icky

icky /'iki/
  • tính từ, (từ lóng)
    • uỷ mị không chịu được
    • không thạo đời, hủ lậu
    • nhầy nhụa

Xem thêm: crappy, lousy, rotten, shitty, stinking, stinky, gooey



icky

Từ điển WordNet