granulate

granulate /'grænjuleit/
  • ngoại động từ
    • nghiền thành hột nhỏ
    • làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì)
      • granulated sugar: đường kính
  • nội động từ
    • kết hột

 hạt nhỏ
 làm thành hạt
 nghiền thành hạt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 kết hạt
 thành hạt

 làm kết thành bột
 nghiền thành bột nhỏ

o   kết hạt, thành hạt


Xem thêm: grain, grain



granulate

Từ điển WordNet

    v.

  • form into grains; grain
  • become granular; grain
  • form granulating tissue

    wounds and ulcers can granulate


English Synonym and Antonym Dictionary

granulates|granulated|granulating
syn.: grain