gripe

gripe /graip/
  • danh từ
    • sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹp chặt
    • ách kìm kẹp, nanh vuốt, sự áp bức
      • in the gripe of the landlords: trong nanh vuốt của bọn địa chủ
    • (số nhiều) chứng đau bụng quặn
    • báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng)
    • (số nhiều) (hàng hải) dây cột thuyền
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời kêu ca, lời phàn nàn

Lĩnh vực: y học
 bệnh cúm

Xem thêm: kick, beef, bitch, squawk, grouse, crab, beef, squawk, bellyache, holler



gripe

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

gripes|griped|griping
syn.: beef bellyache bitch crab grouse holler kick squawk