gritty

gritty /'griti/
  • tính từ
    • có sạn
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc

 có hạt cứng
 có sạn

gritty texture
 cấu trúc có cát

['griti]

o   nhám

Liên quan tới bề mặt xù xì do những hạt cát có góc cạnh tạo nên.


Xem thêm: farinaceous, coarse-grained, grainy, granular, granulose, mealy, game, gamy, gamey, mettlesome, spirited, spunky



gritty

Từ điển WordNet