groove

groove /gru:v/
  • danh từ
    • đường xoi, đường rânh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát...), đường rạch khía (trong nòng súng...)
    • nếp sông đều đều, thói quen, thói cũ, đường mòn
      • to get into a groove: sống theo nếp sống đều đều; theo thói cũ, theo vết xe cũ
      • to move (run) in a groove: chạy đều đều, cứ tiến hành đều đều theo con đường mòn không thay đổi
    • in the groove
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trơn tru, thông đồng, bén gót
  • ngoại động từ
    • xoi rãnh, khía cạnh
      • a mountain side grooved by the torrents: sườn núi bị những thác nước xói thành khe
      • to groove a board: bào xoi một tấm ván

 đào hào
 đào kênh
 đào rãnh
 đường bào soi
 đường khe
 đường rãnh
  • wall groove: đường rãnh của tường
  •  đường rãnh lắp
     đường soi
     đường xoi
  • groove joint: mối nối đường xoi
  •  gấp (mép)
     hào
     kẽ
     khe
  • popliteal groove: rãnh khe
  • sealing groove: khe bít kín
  •  khe lắp ráp
     khía
  • edge with a groove: khía rãnh
  • glacial groove: khía băng
  •  lõm
     lòng khuôn
     lòng máng
  • groove cutting: sự đục lòng máng
  • groove cutting: sự cắt rãnh lòng máng
  • groove tile: ngói lòng máng
  •  luống
     nếp gấp
     nếp uốn
     ngấn
     máng nhỏ
     rãnh
  • V-shaped groove: rãnh hình chữ V
  • V-shaped groove assembly: nối bằng rãnh tam giác
  • auricular groove: rãnh trước tai
  • blank groove: rãnh trống
  • box groove: rãnh cán kín
  • branchial groove: rãnh mang
  • catching groove: rãnh bắt (cứu kẹt)
  • circular groove: rãnh tròn
  • concentric groove: rãnh dẫn ra
  • concentric groove: rãnh đồng tâm
  • dam groove: rãnh phai (của đập)
  • drip groove: rãnh nhỏ giọt
  • edge with a groove: khía rãnh
  • ethmoidal groove: rãnh sàng
  • finishing groove: rãnh hoàn thiện
  • flash groove: rãnh rìa//
  • gas groove: rãnh khí
  • gate groove: rãnh cửa (cống)
  • gate groove: rãnh cửa van
  • groove and tongue: mộng rìa và rãnh rìa
  • groove and tongue: xoi rãnh
  • groove angle: góc nghiêng của rãnh cắt
  • groove angle: góc rãnh
  • groove cross-grooved: cam rãnh
  • groove cutting: sự cắt rãnh lòng máng
  • groove end: đầu có rãnh xoi
  • groove face: mặt rãnh
  • groove for sash: rãnh của cửa sổ trượt
  • groove guard: vỏ che rãnh
  • groove joint: mối nối rãnh
  • groove of the talus: rãnh gót xương sên
  • groove shape: hình dạng rãnh
  • groove shape: dạng rãnh
  • groove spacing: khoảng cách rãnh (đĩa hát)
  • groove weld: hàn rãnh
  • groove weld: mối hàn rãnh
  • helical groove: rãnh xoắn
  • infraorbital groove: rãnh dưới ổ mắt
  • key groove: rãnh chêm
  • key groove: rãnh then
  • key groove: rãnh chốt
  • lead-in groove: rãnh vào
  • lead-in groove: rãnh dẫn
  • lead-out groove: rãnh dẫn ra
  • lead-out groove: rãnh đồng tâm
  • lead-over groove: rãnh dẫn giữa các lựa chọn
  • lead-over groove: rãnh chuyển bài (hát)
  • lock groove: rãnh hãm
  • locked groove: rãnh khóa
  • longitudinal groove: rãnh dọc
  • longitudinal joint groove former: máy đục rãnh cho mối nối dọc
  • modulated groove: rãnh đã điều biến
  • myloid groove: rãnh hàm dưới móng
  • neural groove: rãnh thần kinh phôi
  • oil groove: rãnh dầu
  • oil groove: rãnh bôi dầu mỡ
  • oil groove: rãnh dẫn dầu
  • oil groove: rãnh tra dầu
  • piston groove: rãnh quanh đầu pit tông
  • piston ring groove: rãnh vòng găng pittông
  • piston ring groove: rãnh xéc măng (bạc)
  • popliteal groove: rãnh khe
  • primitive groove: rãnh nguyên thủy
  • rectangular groove: rãnh vuông góc
  • retaining ring groove: rãnh cài vòng hãm bánh xe
  • ring groove: rãnh vòng
  • ring groove cleaner: cái thông rãnh vòng hãm (pittông)
  • round groove: rãnh tròn (lòng máng)
  • saw groove: rãnh cưa
  • seal groove: rãnh kín
  • sealing groove: rãnh bít kín
  • shallow groove: rãnh nông
  • shallow groove: rãnh phẳng
  • single bevel groove weld: hàn rãnh vát đơn (nghề hàn)
  • spiral groove: rãnh thần kinh quay
  • stop log groove: rãnh phải (của đập)
  • thread groove: rãnh ren
  • tire groove: rãnh lốp
  • tongue-and groove: mộng rìa và rãnh rìa
  • tympanic groove: rãnh màng nhĩ
  • tyre groove: rãnh lốp
  • unmodulated groove: rãnh không điều chế
  • wall groove: đường rãnh của tường
  • wedge-shaped groove: rãnh dạng cái nêm
  • width of groove: chiều rộng rãnh
  •  rãnh cách tử
     rãnh cán
  • box groove: rãnh cán kín
  •  rãnh cắt
  • groove angle: góc nghiêng của rãnh cắt
  •  rãnh ngoài
     rãnh nhỏ
  • drip groove: rãnh nhỏ giọt
  •  rãnh xoi
  • groove end: đầu có rãnh xoi
  •  vết khấc
     vệt khắc rãnh
     vòng ổ bi
     xoi rãnh
    Lĩnh vực: xây dựng
     đường soi, đường rãnh
    Giải thích EN: A long, narrow indentation along a surface; specific uses include: the cut in a board made to attach to the tongue of another board..
    Giải thích VN: Đường lõm dài và hẹp dọc bề mặt; cách sử dụng cụ thể bao gồm: đường lõm trên một tấm ván để láp mộng của một tấm ván khác vào.
     rãnh puli
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     đường xói
     khe dài
    Lĩnh vực: y học
     rãnh, khe, máng

    ball groove
     răng bi
    gasket groove
     miếng đệm lót
    groove and tongue
     ghép mộng xoi
    groove and tongue
     làm ván cừ
    groove angle
     góc sửa mép

     đường rãnh
     đường xoi
  • cask groove: đường xoi trên thùng chứa

  • rounded groove
     rãnh khía trên trục lăn

    o   đường xoi, đường rãnh, khía, luống

    §   catching groove : rãnh bắt (cứu kẹt)

    §   gas groove : rãnh khí

    §   gasket groove : miếng đệm lót

    §   glacial groove : khía băng

    §   oil groove : rãnh tra dầu

    §   seal groove : miếng lót khía, rãnh khí

    §   triangular oil groove : lỗ tra dầu hình tam giác


    Xem thêm: channel, rut, vallecula, furrow, rut



    groove

    Từ điển Collocation

    groove noun

    ADJ. deep, shallow | narrow, wide

    VERB + GROOVE carve, cut, make Running water had carved a groove down the face of the wall.

    PREP. ~ in a deep groove in the surface of the rock


    Từ điển WordNet

      n.

    • a long narrow furrow cut either by a natural process (such as erosion) or by a tool (as e.g. a groove in a phonograph record); channel
    • a settled and monotonous routine that is hard to escape; rut

      they fell into a conversational rut

    • (anatomy) any furrow or channel on a bodily structure or part; vallecula

      v.

    • make a groove in, or provide with a groove

      groove a vinyl record

    • hollow out in the form of a furrow or groove; furrow, rut

      furrow soil


    English Synonym and Antonym Dictionary

    grooves|grooved|grooving
    syn.: channel furrow routine track