Từ điển Anh Việt
"grunter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
grunter
grunter /'grʌntə/
danh từ
con lợn
người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn
Xem thêm:
hog
,
pig
,
squealer
,
Sus scrofa
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
grunter
Từ điển WordNet
n.
a person who grunts
domestic swine;
hog
,
pig
,
squealer
,
Sus scrofa