Từ điển Anh Việt
"gybe"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gybe
gybe /'dʤaib/
ngoại động từ
(hàng hải) trở (buồm)
Xem thêm:
jibe
,
jib
,
change course
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gybe
Từ điển WordNet
v.
shift from one side of the ship to the other;
jibe
,
jib
,
change course
The sail jibbed wildly