jib

jib /dʤib/
  • danh từ
    • (hàng hải) lá buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền)
    • (kỹ thuật) cần máy trục, cần nhấc
    • the cut of one's jib
      • dáng vẻ bề ngoài
  • động từ
    • (hàng hải) trở (buồm)
    • nội động từ
      • đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa...)
      • không chịu làm, lẩn tránh (việc gì)
      • (jib at) ghê tởm, gớm ghét, không thích
        • to jib at somebody: tỏ ý ghét ai
        • to jib at something: tỏ ý ghê tởm cái gì

     cái móc
     cần cẩu
  • jib crane: cần cẩu tay quay
  • jib point sheave: puli đầu cần cẩu
  • slewing jib: cần cẩu quay
  • standard jib: cần cẩu tiêu chuẩn
  • swan-neck jib: cần cẩu dạng cổ cò
  •  cần trục
  • counterweight jib: cần trục đối trọng
  • erecting jib: cần trục lắp ráp
  • jib boom: cần trục phụ
  • jib crane: cần trục cánh nghiêng
  • pillar jib crane: cần trục xoáy không đổi tầm
  • radius of a crane jib: tầm hoạt động của cần trục (tầm với của cần trục)
  • roof jib: cần trục trên mái
  •  dầm chìa
     xà ngang
    Lĩnh vực: xây dựng
     cần trục phụ
     rầm kích
     tay cần trục

    V-type jib cap
     đầu cột hình chữ V
    boom and jib mobile crane
     máy trục (di động) có tay với
    column jib crane
     máy trục kiểu tháp
    crane jib
     cần trục
    crane jib head
     đỉnh cần máy trục
    cutter jib
     mâm cắt
    cutter jib
     tay máy
    falling jib ecrection method
     phương pháp hạ cần
    jib boom
     cần chắn lan dầu
    jib boom
     thanh chắn dầu lan
    jib crane
     máy trục có cần
    jib door
     cửa ẩn
    jib door
     cửa ẩn (sát mặt tường)
    jib door
     cửa kín (sát mặt tường)
    jib door
     cửa liền tường
    lattice jib
     cần kiểu giàn
    lattice jib
     tay cần rỗng
    lifting jib
     cần nâng
    multibucket cutter jib
     tay máy đào rãnh nhiều gàu
    plate jib
     tay cần đặc

    [dʒib]

    o   cần nâng

    Phần kéo dài của tay với dùng để nâng.

    o   cần máy trục


    Xem thêm: resist, balk, baulk, jibe, gybe, change course



    jib

    Từ điển WordNet

      n.

    • any triangular fore-and-aft sail (set forward of the foremast)