Từ điển Anh Việt
"ha-ha"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ha-ha
ha-ha /hɑ:'ha/
danh từ
hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn...)
Xem thêm:
hee-haw
,
horselaugh
,
haw-haw
,
sunk fence
,
haw-haw
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ha-ha
Từ điển WordNet
n.
a loud laugh that sounds like a horse neighing;
hee-haw
,
horselaugh
,
haw-haw
a ditch with one side being a retaining wall; used to divide lands without defacing the landscape;
sunk fence
,
haw-haw