ha-ha

ha-ha /hɑ:'ha/
  • danh từ
    • hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn...)

Xem thêm: hee-haw, horselaugh, haw-haw, sunk fence, haw-haw



ha-ha

Từ điển WordNet