hee-haw

hee-haw /'hi:'hɔ:/
  • danh từ
    • tiếng lừa kêu
    • tiếng cười hô hố

Xem thêm: horselaugh, ha-ha, haw-haw, bray



hee-haw

Từ điển WordNet

    v.

  • braying characteristic of donkeys; bray