habilitate
habilitate /hə'biliteit/
- ngoại động từ
- xuất vốn để khai khác (mỏ...)
- nội động từ
- chuẩn bị cho có đủ tư cách (để nhận một chức vụ gì ở trường đại học Đức)
| trang bị |
| cung cấp vốn và thiết bị để khai thác (mỏ...) |
Xem thêm: dress, clothe, enclothe, garb, raiment, tog, garment, fit out, apparel