tog

tog /tɔg/
  • danh từ
    • ((thường) số nhiều) quần áo
    • long togs
      • (hàng hải) quần áo mặc khi lên bờ
  • ngoại động từ
    • (từ lóng) mặc quần áo cho
    • to tog oneself up
      • ăn mặc đẹp; diện

Xem thêm: dress, clothe, enclothe, garb, raiment, garment, habilitate, fit out, apparel



tog

Từ điển WordNet