Từ điển Anh Việt
"hallmark"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hallmark
hallmark /'hɔ:lmɑ:k/
danh từ
dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc)
(nghĩa bóng) dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo
ngoại động từ
đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc)
(nghĩa bóng) xác nhận tiêu chuẩn, xác nhận phẩm chất; đảm bảo phẩm chất
dấu kiểm tra
dấu xác nhận chuẩn độ
dấu xác nhận phẩm chất dấu hiệu bảo đảm phẩm chất
đóng dấu xác nhận chuẩn độ (vàng)
kiểm ấn
kiểm ấn (đóng trên vàng bạc)
Xem thêm:
trademark
,
earmark
,
stylemark
,
authentication
,
assay-mark
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hallmark
Từ điển WordNet
n.
a distinctive characteristic or attribute;
trademark
,
earmark
,
stylemark
a mark on an article of trade to indicate its origin and authenticity;
authentication
,
assay-mark