Từ điển Anh Việt
"harijan"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
harijan
harijan
danh từ
người Hin-đu thuộc nhóm người bị ruồng bỏ ở ấn Độ
Xem thêm:
untouchable
,
Harijan
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
harijan
Từ điển WordNet
n.
belongs to lowest social and ritual class in India;
untouchable
,
Harijan