Từ điển Anh Việt
"hitman"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hitman
Xem thêm:
gunman
,
gunslinger
,
hired gun
,
gun
,
gun for hire
,
triggerman
,
hit man
,
torpedo
,
shooter
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hitman
Từ điển WordNet
n.
a professional killer who uses a gun;
gunman
,
gunslinger
,
hired gun
,
gun
,
gun for hire
,
triggerman
,
hit man
,
torpedo
,
shooter