Từ điển Anh Việt
"hogg"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hogg
hogg
danh từ
cừu non chưa xén lông; lông cừu xén lần đầu
Xem thêm:
Hogg
,
James Hogg
,
hog
,
hogget
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hogg
Từ điển WordNet
n.
Scottish writer of rustic verse (1770-1835);
Hogg
,
James Hogg
a sheep up to the age of one year; one yet to be sheared;
hog
,
hogget