holdfast

holdfast /'houldfɑ:st/
  • danh từ
    • cái nắm chặt; sự kẹp chặt
    • vòng kẹp, đinh kẹp, má kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường)

 cái cặp
 cái kìm
 ê tô
 kìm
 má kẹp
 móc sắt
 ô tô
 tấm neo
  • reinforcement holdfast: tấm neo cốt thép
  •  trụ neo
     vòng kẹp
    Lĩnh vực: vật lý
     cấu kẹp
     kẹp vít
     vòng kẹp vít
    Lĩnh vực: xây dựng
     điểm neo
  • reinforcement holdfast: điểm neo cốt thép
  •  đinh đầu phẳng

    holdfast clamp
     cái kẹp (kiểu) vít
    holdfast clamp
     tấm kẹp
    reinforcement holdfast
     neo cốt thép
    wall holdfast
     sự gia cố tường
    wall holdfast
     sự neo tường

    o   má kẹp, ôtô, cái kìm, móc sắt


    Xem thêm: fastener, fastening, fixing



    holdfast

    Từ điển WordNet