Từ điển Anh Việt
"holdfast"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
holdfast
holdfast /'houldfɑ:st/
danh từ
cái nắm chặt; sự kẹp chặt
vòng kẹp, đinh kẹp, má kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường)
cái cặp
cái kìm
ê tô
kìm
má kẹp
móc sắt
ô tô
tấm neo
reinforcement holdfast
: tấm neo cốt thép
trụ neo
vòng kẹp
Lĩnh vực:
vật lý
cấu kẹp
kẹp vít
vòng kẹp vít
Lĩnh vực:
xây dựng
điểm neo
reinforcement holdfast
: điểm neo cốt thép
đinh đầu phẳng
holdfast clamp
cái kẹp (kiểu) vít
holdfast clamp
tấm kẹp
reinforcement holdfast
neo cốt thép
wall holdfast
sự gia cố tường
wall holdfast
sự neo tường
o
má kẹp, ôtô, cái kìm, móc sắt
Xem thêm:
fastener
,
fastening
,
fixing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
holdfast
Từ điển WordNet
n.
restraint that attaches to something or holds something in place;
fastener
,
fastening
,
fixing