Từ điển Anh Việt
"homebound"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
homebound
homebound
tính từ
về nhà
homebound travellers
: những người khách du lịch trở về nhà
chỉ ở trong nhà
homebound invalids
: những người tàn tật phải ở trong nhà
Xem thêm:
housebound
,
shut-in
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
homebound
Từ điển WordNet
n.
people who are confined to their homes
adj.
confined usually by illness;
housebound
,
shut-in