
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
[∫ʌt in]
o đóng giếng, khóa van trên giếng
§ shut-in bottomhole pressure : áp suất giếng đóng
§ shut-in casing pressure : áp suất trong ống chống
§ shut-in drillpipe pressure : áp suất trong ống khoan
§ shut-in gas : khí ngừng khai thác
§ shut-in payments : kết toán chi trả
§ shut-in pressure : áp suất khi đóng giếng
§ shut-in rental : kết toán tiền thuê
§ shut-in royalty clause : điều khoản thuế tài nguyên khi đóng giếng
§ shut-in time : thời gian từ lúc chất lưu chảy trong giếng
§ shut-in valve : van đóng
§ shut-in well : giếng đóng
Xem thêm: invalid, introvertish, homebound, housebound
n.
adj.